poet laureate

poet laureate

The poet laureate reads a poem at a public ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà thơ được bổ nhiệm chính thức: "poet laureate" chỉ một nhà thơ được chính thức bổ nhiệm vào hoàng giaVương quốc Anh. Người này trách nhiệm sáng tác thơ cho các sự kiện quốc gia trọng đại.
    • Nhà thơ danh dự không chính thức: "poet laureate" cũng dùng để chỉ một nhà thơ được cộng đồng hoặc một nhóm người công nhận đại diện xuất sắc, không chức vụ chính thức.
dụ sử dụng
  • (Nhà thơ laureate được kỳ vọng sẽ cung cấp thơ cho các sự kiện quốc gia trọng đại.)
  • ( ấy nhà thơ laureate của tất cả các nhà viết lời bài hát.)
  • (Anh ấy nhà thơ laureate của Arkansas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be appointed poet laureate": được bổ nhiệm làm nhà thơ laureate.

    • The queen appointed him poet laureate in 1999. (Nữ hoàng đã bổ nhiệm ông làm nhà thơ laureate vào năm 1999.)
  • "unofficial poet laureate": nhà thơ laureate không chính thức.

    • Many consider Maya Angelou the unofficial poet laureate of the civil rights movement. (Nhiều người coi Maya Angelou nhà thơ laureate không chính thức của phong trào dân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Laureate (danh từ/tính từ): người được vinh danh (thường với vòng nguyệt quế); được vinh danh.

    • She is a Nobel laureate in literature. ( ấy người đoạt giải Nobel Văn học.)
  • Poet (danh từ): nhà thơ.

    • He is a famous poet. (Anh ấy một nhà thơ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Court poet: nhà thơ triều đình (thường dùng trong lịch sử).
  • Official poet: nhà thơ chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "poet laureate".
Thành ngữ liên quan
  • "laureate wreath": vòng nguyệt quế (biểu tượng của vinh quang).
    • He wore a laureate wreath as a symbol of victory. (Anh ấy đội vòng nguyệt quế như một biểu tượng của chiến thắng.)